
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 10:30:00.000 | Một phần xã Kép | |||
| 2026-04-07 10:30:00.000 | 2026-04-07 12:30:00.000 | Một phần xã Kép | |||
| 2026-04-13 07:00:00.000 | 2026-04-13 12:00:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-04-13 07:45:00.000 | 2026-04-13 10:00:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-04-13 09:45:00.000 | 2026-04-13 13:00:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-04-13 13:30:00.000 | 2026-04-13 18:00:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-04-14 07:30:00.000 | 2026-04-14 11:30:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-04-14 13:00:00.000 | 2026-04-14 17:30:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-04-16 05:30:00.000 | 2026-04-16 07:30:00.000 | Một phần xã Mỹ Thái | |||
| 2026-04-16 05:30:00.000 | 2026-04-16 15:30:00.000 | Một phần xã Mỹ Thái | |||
| 2026-04-16 05:30:00.000 | 2026-04-16 05:45:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-04-16 08:00:00.000 | 2026-04-16 09:00:00.000 | TBA Ngân Hàng Nông Nghiệp lộ 373E7.13 | |||
| 2026-04-16 09:15:00.000 | 2026-04-16 10:30:00.000 | TBA A56 lộ 377E7.13 | |||
| 2026-04-16 10:40:00.000 | 2026-04-16 11:45:00.000 | TBA FAGO lộ 372E7.13 | |||
| 2026-04-16 13:30:00.000 | 2026-04-16 15:30:00.000 | Một phần xã Mỹ Thái | |||
| 2026-04-16 15:00:00.000 | 2026-04-16 15:15:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-04-17 08:00:00.000 | 2026-04-17 09:00:00.000 | TBA Bùi Hải Lâm lộ 375E7.1 | |||
| 2026-04-17 09:15:00.000 | 2026-04-17 10:30:00.000 | TBA Hưng Phát lộ 377E7.1 | |||
| 2026-04-17 10:40:00.000 | 2026-04-17 11:45:00.000 | TBA May Mỹ Thái lộ 475E7.1 | |||
| 2026-04-17 14:00:00.000 | 2026-04-17 15:30:00.000 | TBA Trần Thị Ninh | |||
| 2026-04-19 06:00:00.000 | 2026-04-19 17:30:00.000 | Một phần xã Lạng Giang | |||
| 2026-04-19 12:00:00.000 | 2026-04-19 17:30:00.000 | Một phần xã Lạng Giang, xã Mỹ Thái |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 06:30:00.000 | 2026-04-07 12:30:00.000 | Một phần phường Vân Hà | |||
| 2026-04-09 06:30:00.000 | 2026-04-09 13:00:00.000 | Một phần phường Việt Yên | |||
| 2026-04-09 06:30:00.000 | 2026-04-09 07:00:00.000 | Một phần phường Việt Yên | |||
| 2026-04-09 12:00:00.000 | 2026-04-09 12:30:00.000 | Một phần phường Việt Yên | |||
| 2026-04-15 06:30:00.000 | 2026-04-15 15:00:00.000 | Một phần phường Việt Yên |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 07:00:00.000 | 2026-04-13 08:30:00.000 | TBA Long Hà | |||
| 2026-04-13 09:00:00.000 | 2026-04-13 10:30:00.000 | TBA Vĩnh Mạnh | |||
| 2026-04-13 10:30:00.000 | 2026-04-13 12:00:00.000 | TBA Tân Kỳ | |||
| 2026-04-13 13:30:00.000 | 2026-04-13 14:30:00.000 | TBA Dệt May QT | |||
| 2026-04-13 15:00:00.000 | 2026-04-13 16:00:00.000 | TBA TM.Quân | |||
| 2026-04-13 16:30:00.000 | 2026-04-13 17:30:00.000 | TBA NT Ánh Tuyết |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 09:00:00.000 | TBA Nguyễn Văn Dũng | |||
| 2026-04-10 08:00:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | TBA Yên Trong | |||
| 2026-04-10 09:00:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | Khánh Giàng | |||
| 2026-04-10 11:00:00.000 | 2026-04-10 12:30:00.000 | TBA Xuân Tân 2 | |||
| 2026-04-10 12:30:00.000 | 2026-04-10 14:00:00.000 | Quang Lâm | |||
| 2026-04-12 06:15:00.000 | 2026-04-12 17:00:00.000 | LDA371-E7.24***371-E7.24 | |||
| 2026-04-12 06:30:00.000 | 2026-04-12 07:00:00.000 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | |||
| 2026-04-12 10:45:00.000 | 2026-04-12 11:15:00.000 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | |||
| 2026-04-14 08:00:00.000 | 2026-04-14 10:30:00.000 | Thôn Liên Chung 2 | |||
| 2026-04-16 08:00:00.000 | 2026-04-16 12:30:00.000 | Thôn Cả Am |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 06:00:00.000 | 2026-04-11 12:30:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-11 06:30:00.000 | 2026-04-11 06:45:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-11 11:45:00.000 | 2026-04-11 12:15:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-12 07:00:00.000 | 2026-04-12 09:30:00.000 | Cảng Hà Bắc | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 15:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 09:00:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 09:00:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 09:00:00.000 | Phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 09:00:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 09:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-12 13:30:00.000 | 2026-04-12 15:00:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-12 15:00:00.000 | 2026-04-12 17:00:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-12 15:15:00.000 | 2026-04-12 15:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 15:15:00.000 | 2026-04-12 15:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 15:15:00.000 | 2026-04-12 15:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-12 15:15:00.000 | 2026-04-12 15:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-14 06:00:00.000 | 2026-04-14 12:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-04-14 06:30:00.000 | 2026-04-14 15:00:00.000 | Phường Tân An | |||
| 2026-04-19 06:00:00.000 | 2026-04-19 12:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-04-19 06:00:00.000 | 2026-04-19 12:30:00.000 | phường Tiền Phong, phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-19 06:00:00.000 | 2026-04-19 06:15:00.000 | phường phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-19 07:30:00.000 | 2026-04-19 10:00:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-19 09:30:00.000 | 2026-04-19 11:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-19 12:15:00.000 | 2026-04-19 12:30:00.000 | phường phường Yên Dũng | |||
| 2026-04-20 06:30:00.000 | 2026-04-20 07:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-04-20 08:30:00.000 | 2026-04-20 11:30:00.000 | phường Tân Tiến |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 05:00:00.000 | 2026-04-07 05:15:00.000 | Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) | |||
| 2026-04-07 05:00:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Cấm Vải, Cống 3, Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng) | |||
| 2026-04-07 05:00:00.000 | 2026-04-07 06:30:00.000 | Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu) | |||
| 2026-04-07 05:00:00.000 | 2026-04-07 05:15:00.000 | Phụ tải các xã, tân sơn , cấm sơn, Sa lý | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 06:30:00.000 | Phụ tải các xã, tân sơn , cấm sơn, Sa lý | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 06:30:00.000 | Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) | |||
| 2026-04-07 15:00:00.000 | 2026-04-07 15:15:00.000 | Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) | |||
| 2026-04-07 15:00:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu) | |||
| 2026-04-07 15:00:00.000 | 2026-04-07 15:15:00.000 | Phụ tải các xã Tân sơn, Cấm Sơn, Sa lý, Biên Sơn | |||
| 2026-04-07 16:45:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) | |||
| 2026-04-07 17:00:00.000 | 2026-04-07 17:15:00.000 | Phụ tải các xã Tân sơn, Cấm Sơn, Sa lý, Biên Sơn | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng) | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 14:30:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, Thum Mới, Thum Bắc, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Bắc 1, Thum Cũ, Ngô Văn Tốn, Bắc 2, Phi Lễ, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Thum Bắc 3, Trường Khanh, Đèo Bụt, Thum Bắc 2, Phi Lễ 2, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Bắc 1-2, Công ty xốp Việt Phát 2, Thum cũ 2) | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 14:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mai Phương Anh, Đội 2, Cầu Đất, Công ty Xốp Việt Phát, Trại 1-2, Thiên Hải Long, Thiên Hải Long 2 (560+630)) | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 18:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trại Ba, Trại Ba-2, Công ty TNHH Thanh Doanh) | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 06:30:00.000 | Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, Tư Một, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2) | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 06:30:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ) | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 18:00:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ) | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 18:00:00.000 | Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, Tư Một, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2) | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 06:30:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ) | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 18:00:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Minh Thành, Minh Thành 2) | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 18:00:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: ĐL Kiên Hường, Hải Yên) | |||
| 2026-04-10 09:00:00.000 | 2026-04-10 12:00:00.000 | thôn Chả, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Chả) | |||
| 2026-04-10 15:00:00.000 | 2026-04-10 18:00:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ) | |||
| 2026-04-11 06:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Tân Thành-TH) | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 14:00:00.000 | Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Trại Ba, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Trại Ba-2, Công ty TNHH Thanh Doanh, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2) | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 15:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Tư Một) | |||
| 2026-04-13 06:00:00.000 | 2026-04-13 16:00:00.000 | Một phần Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 8, Nóng 2) | |||
| 2026-04-15 07:00:00.000 | 2026-04-15 10:00:00.000 | Trạm phân phối Kiên Thành 8 | |||
| 2026-04-15 08:30:00.000 | 2026-04-15 16:30:00.000 | Lộ I TBA Đồng Tuấn | |||
| 2026-04-16 07:00:00.000 | 2026-04-16 10:00:00.000 | Trạm phân phối Kiên Thành 9 | |||
| 2026-04-17 07:00:00.000 | 2026-04-17 10:00:00.000 | Trạm phân phối Cấm Vải | |||
| 2026-04-17 07:00:00.000 | 2026-04-17 10:00:00.000 | Trạm phân phối Giành Cũ |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 05:45:00.000 | 2026-04-07 13:00:00.000 | Một phần thôn Cẩm Xuyên xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 17:30:00.000 | Trại Lợn Minh Hiền, Một phần thôn Hà Nội xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 09:00:00.000 | Mất điện TBA Minh Hiền, Hà Nội 2 | |||
| 2026-04-07 10:15:00.000 | 2026-04-07 12:15:00.000 | Một phần thôn Cẩm Xuyên xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-04-07 15:30:00.000 | 2026-04-07 17:30:00.000 | Một phần thôn Hà Nội xã Hợp Thịnh, Trại Lợn Minh Hiền | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 17:45:00.000 | Một phần xã Hoàng Vân | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 06:30:00.000 | Một phần xã Hoàng Vân | |||
| 2026-04-08 15:30:00.000 | 2026-04-08 15:45:00.000 | Một phần xã Hoàng Vân | |||
| 2026-04-09 07:45:00.000 | 2026-04-09 10:15:00.000 | Công ty TNHH Mirae Tech Vina | |||
| 2026-04-09 07:45:00.000 | 2026-04-10 17:15:00.000 | Công ty TNHH Mirae Tech Vina | |||
| 2026-04-09 13:45:00.000 | 2026-04-09 17:15:00.000 | Không mất điện khách hàng (Công tác hotline) | |||
| 2026-04-10 08:00:00.000 | 2026-04-10 12:00:00.000 | Không mất điện khách hàng (Công tác hotline) | |||
| 2026-04-10 13:45:00.000 | 2026-04-10 16:45:00.000 | Không mất điện khách hàng | |||
| 2026-04-12 06:15:00.000 | 2026-04-12 18:00:00.000 | Một phần xã Hoàng Vân | |||
| 2026-04-13 14:45:00.000 | 2026-04-13 17:15:00.000 | Công ty TNHH Mirae Tech Vina | |||
| 2026-04-14 13:45:00.000 | 2026-04-14 16:45:00.000 | Một phần thôn Xuân Biều xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-04-14 14:00:00.000 | 2026-04-14 16:45:00.000 | Công tác hotline không mất điện khách hàng |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 05:30:00.000 | 2026-04-07 13:30:00.000 | Một phần xã Bảo Đài | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 06:30:00.000 | Các TBA Nghè 2, TBA Nghè 4, TBA Bơm Nước Thô | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | Các TBA Phạm Kha, Nguyễn Văn Đạt, Đồng Dinh, Đồng Dinh 4 Nông Sản Bắc Giang, Trại Mít, Trại Mít 2, Phượng Khê | |||
| 2026-04-07 06:15:00.000 | 2026-04-07 06:30:00.000 | Một phần xã Đông Phú | |||
| 2026-04-07 14:45:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | Một phần xã Đông Phú | |||
| 2026-04-07 14:45:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | Các TBA Nghè 2, TBA Nghè, TBA Bơm Nước Thô | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 06:30:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 06:30:00.000 | các TBA Thanh Xuân 4, Vân Động | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 13:00:00.000 | xã Nghĩa Phương | |||
| 2026-04-08 06:15:00.000 | 2026-04-08 13:00:00.000 | xã Nghĩa Phương | |||
| 2026-04-08 08:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | Thôn Thọ Sơn | |||
| 2026-04-08 12:45:00.000 | 2026-04-08 13:00:00.000 | TBA Thanh Xuân 4, Vân Động | |||
| 2026-04-08 12:45:00.000 | 2026-04-08 13:00:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-04-08 14:00:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Thôn Ao Vè | |||
| 2026-04-08 14:00:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Thôn Ao Vè | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 14:00:00.000 | Thôn Non Đình | |||
| 2026-04-09 08:00:00.000 | 2026-04-09 12:00:00.000 | Thôn Đồng Công | |||
| 2026-04-09 08:00:00.000 | 2026-04-09 12:00:00.000 | Thôn Mai Sơn | |||
| 2026-04-10 08:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Một phần thôn Thống Nhất | |||
| 2026-04-12 07:15:00.000 | 2026-04-12 12:00:00.000 | Thôn Già Khê Núi, TBA Khải Thần | |||
| 2026-04-12 07:15:00.000 | 2026-04-12 12:00:00.000 | Thôn Trại chuột, TBA Khải Thừa | |||
| 2026-04-12 07:15:00.000 | 2026-04-12 07:30:00.000 | khu Đồi Ngô xã Lục Nam |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 08:00:00.000 | 2026-04-13 16:00:00.000 | Thôn Gà xã Tây Yên Tử | |||
| 2026-04-13 08:00:00.000 | 2026-04-13 12:00:00.000 | Thôn Mùng Thượng xã Dương Hưu | |||
| 2026-04-13 08:00:00.000 | 2026-04-13 09:30:00.000 | TBA Nguyễn Quang Hướng | |||
| 2026-04-13 13:30:00.000 | 2026-04-13 16:30:00.000 | Thôn Bán xã Dương Hưu | |||
| 2026-04-13 15:30:00.000 | 2026-04-13 17:30:00.000 | Thôn Đồng Làng xã Dương Hưu | |||
| 2026-04-14 10:00:00.000 | 2026-04-14 12:00:00.000 | Thôn Rèm xã Đại Sơn | |||
| 2026-04-15 08:00:00.000 | 2026-04-15 11:30:00.000 | TBA RTD 1 | |||
| 2026-04-18 13:30:00.000 | 2026-04-18 18:00:00.000 | Thôn Nà Cái xã An Lạc |
