
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 07:30:00.000 | 2026-04-11 11:00:00.000 | Một phần Phường Trần Lãm | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 13:00:00.000 | Một phần phường Trần Hưng Đạo | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 06:00:00.000 | Một phần Phường Thái Bình | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 13:00:00.000 | Một phần phường Trần Hưng Đạo | |||
| 2026-04-12 07:00:00.000 | 2026-04-12 13:00:00.000 | Một phần phường Trần Lãm | |||
| 2026-04-12 12:00:00.000 | 2026-04-12 13:00:00.000 | Một phần Phường Thái Bình |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | một phần xã vạn xuân | |||
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | một phần xã vạn xuân | |||
| 2026-04-11 05:30:00.000 | 2026-04-11 12:00:00.000 | Một phần Xã Vạn Xuân | |||
| 2026-04-11 07:30:00.000 | 2026-04-11 11:30:00.000 | một phần xã vạn xuân | |||
| 2026-04-11 13:30:00.000 | 2026-04-11 16:30:00.000 | một phần xã vũ thư |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 08:30:00.000 | TBA Nam Chính 2-Lộ 478 E11.9 | |||
| 2026-04-07 09:00:00.000 | 2026-04-07 10:00:00.000 | TBA Nam Chính 1-Lộ 478 E11.9 | |||
| 2026-04-07 10:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | TBA Bắc Hải 3-Lộ 474 E11.9 | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 16:30:00.000 | TBA Bơm GC Vũ Lăng-Lộ 472 E11.9 | |||
| 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | TBA Lương Phú-Lộ 371 E11.9 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 07:30:00.000 | 2026-04-11 09:30:00.000 | TBA AS Bơm An Quốc | |||
| 2026-04-11 10:00:00.000 | 2026-04-11 12:00:00.000 | TBA Khu Giang Đông | |||
| 2026-04-11 10:00:00.000 | 2026-04-11 12:00:00.000 | TBA Khu Giang Đông | |||
| 2026-04-11 14:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | TBA Trung Tâm 2 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 08:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-07 08:30:00.000 | 2026-04-07 10:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-07 10:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-07 15:00:00.000 | 2026-04-07 16:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | 1 phần xã Tiên Hưng | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 09:00:00.000 | 1 phần xã Nam Tiên Hưng | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 08:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-08 10:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 15:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-08 15:00:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 05:30:00.000 | 2026-04-09 08:00:00.000 | 1 phần xã Nam Đông hưng | |||
| 2026-04-09 05:30:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | 1 phần xã Bắc Đông Quan | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 08:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 08:00:00.000 | 1 phần xã Đông Hưng | |||
| 2026-04-09 08:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 10:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 15:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 14:00:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 16:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-10 05:30:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | 1 phần xã Bắc Đông Hưng | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 08:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-10 08:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 15:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-10 15:00:00.000 | 2026-04-10 16:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-11 07:00:00.000 | 2026-04-11 08:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-11 08:30:00.000 | 2026-04-11 10:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-11 10:00:00.000 | 2026-04-11 11:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-11 13:30:00.000 | 2026-04-11 15:00:00.000 | 1 phần xã Đông Quan | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 16:30:00.000 | 1 phần xã Đông Quan |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 07:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | 1 phần thôn Chí Linh xã Thần Khê | |||
| 2026-04-08 13:00:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | 1 phần xã Hưng Hà | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | 1 phần thôn Bùi xã Diên Hà | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | Một phần thôn Cầu Phiến xã Hưng Hà | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | Một phần thôn Phú Mỹ xã Hồng Minh | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | Một phần thôn An Tảo xã Long Hưng | |||
| 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | Một phần thôn Dương Xá xã Long Hưng | |||
| 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 09:30:00.000 | Một phần thôn Bái xã Diên Hà | |||
| 2026-04-10 09:45:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Một phần thôn Đan Hội xã Diên Hà | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 15:00:00.000 | Một phần Khu Tràng xã Hưng Hà | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | Một phần thôn Dương Xá xã Long Hưng | |||
| 2026-04-10 15:15:00.000 | 2026-04-10 16:30:00.000 | Một phần thôn Ngũ Đông xã Diên Hà | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 10:30:00.000 | CCN Thống Nhất xã Hưng Hà |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 12:00:00.000 | 1 phần TBA Mai Trang xã Phụ Dực | |||
| 2026-04-07 10:00:00.000 | 2026-04-07 11:00:00.000 | Các TBA Minh Hằng ,Lễ Văn 2,Đình Đá 2 | |||
| 2026-04-07 12:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | 1 phần TBA Mai Trang xã Phụ Dực | |||
| 2026-04-08 05:30:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | Các TBA Tiên Cầu,Tiên Cầu 2,Khang Ninh,Khang Ninh 2 | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | TBA Tân Hóa xã Quỳnh Phụ | |||
| 2026-04-08 14:00:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | Dụ Đại,Dụ Đại 3,Cầu Đợi,Cầu đợi 3,Xanh Hát | |||
| 2026-04-10 05:30:00.000 | 2026-04-10 06:00:00.000 | Các TBA Dragon 2,Quỳnh Xá 6,Quỳnh Xá 4,Thanh Sơn Bình Minh,Bình Minh 2,Phúc Bồi | |||
| 2026-04-10 05:30:00.000 | 2026-04-10 12:30:00.000 | Các TBA Tài giá 2,Khu Dân cư Quỳnh Hưng,Nguyễn Huệ,Bảo Hiểm,Giống cây trồng | |||
| 2026-04-10 05:30:00.000 | 2026-04-10 12:30:00.000 | Không | |||
| 2026-04-10 05:30:00.000 | 2026-04-10 12:30:00.000 | Các TBA Tài Giá 3,Tân Dân,Bơm Quỳnh Hưng,Mỹ Giá Mỹ Giá 2 | |||
| 2026-04-10 12:00:00.000 | 2026-04-10 12:30:00.000 | Các TBA Dragon 2,Quỳnh Xá 6,Quỳnh Xá 4,Thanh Sơn Bình Minh,Bình Minh 2,Phúc Bồi | |||
| 2026-04-11 05:30:00.000 | 2026-04-11 15:00:00.000 | Các TBA Thượng Xá,Chí Minh Bắc Sơn,Tiên Bá | |||
| 2026-04-11 05:30:00.000 | 2026-04-11 15:00:00.000 | Các TBA Hạ Đình Đá Nguyên Xá,May An Hiêp | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 08:00:00.000 | Các TBA Hongyue,Sứ Daili,Me Gancom |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | Xóm 6 Thái Hòa | |||
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | Thanh Phần | |||
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | Miếu Thôn | |||
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | AS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | NTTS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | NTTS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | AS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Xóm 6 Thái Hòa | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Thanh Phần | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Miếu Thôn | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | AS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | Hoài Hữu | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | NTTS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | NTTS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Hoài Hữu | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Miếu Thôn | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | AS Đồng Xuân | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Tam Chi | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Thái Hà 8 | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Tam Chi | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Hoàng Nguyên | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Tam Chi | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Hoàng Nguyên | |||
| 2026-04-11 07:00:00.000 | 2026-04-11 11:30:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-11 07:00:00.000 | 2026-04-11 11:30:00.000 | TBA Nam Tân | |||
| 2026-04-11 13:30:00.000 | 2026-04-11 17:00:00.000 | Thôn Chính | |||
| 2026-04-12 05:30:00.000 | 2026-04-12 16:00:00.000 | Một phần xã Nam Thái Ninh |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-09 06:30:00.000 | 2026-04-09 12:00:00.000 | Thôn Bình hồ Xã Xuân Trúc | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-09 06:30:00.000 | 2026-04-09 12:30:00.000 | Phố Phạm Ngũ Lão | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 09:30:00.000 | UB Xã | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-10 09:30:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Bơm Trà Phương 3 | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-11 06:00:00.000 | 2026-04-11 15:30:00.000 | Ngừng cấp điện một phần phụ tải xã Ân Thi, xã Nguyễn Trãi. | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-11 06:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | Các khách hàng thôn phú thôn xã Ân Thi – Hưng Yên | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-13 07:00:00.000 | 2026-04-13 13:00:00.000 | Thôn Đa Lộc xã Nguyễn Trãi | ||
| ĐIỆN LỰC ÂN THI | 2026-04-13 07:00:00.000 | 2026-04-13 13:00:00.000 | Thôn Đỗ Xuyên xã Ân Thi. |
