
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 06:00:00.000 | 2026-04-07 14:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-07 06:00:00.000 | 2026-04-07 06:15:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa và Giao Minh | |||
| 2026-04-07 13:45:00.000 | 2026-04-07 14:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa và Giao Minh | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa và Giao Phúc | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | 1 phần xã Giao Phúc | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 06:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa và Giao Minh | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | 1 phần xã Giao Minh | |||
| 2026-04-09 05:00:00.000 | 2026-04-09 09:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Minh | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Minh | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Minh và Giao Hòa | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 06:30:00.000 | 1 phần xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-10 14:30:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 06:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 06:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Minh; Giao Hòa | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 06:30:00.000 | 1 phần KH xã Giao Phúc và Giao Thủy | |||
| 2026-04-11 14:30:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Phúc và Giao Thủy | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Minh và Giao Hòa | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Hòa | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 14:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Bình | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 16:00:00.000 | TBA Giao Lâm 8 | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 07:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Ninh | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 07:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Bình và Giao Ninh | |||
| 2026-04-12 15:00:00.000 | 2026-04-12 16:00:00.000 | 1 phần xã Giao Ninh | |||
| 2026-04-12 15:00:00.000 | 2026-04-12 16:00:00.000 | 1 phần KH xã Giao Bình và Giao Ninh |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 08:35:00.000 | TBA Công ty Đại Phát lộ 474 E3.11. | |||
| 2026-04-07 08:40:00.000 | 2026-04-07 09:50:00.000 | TBA Cty Đạt Thành 1 Lộ 472 E3.8 | |||
| 2026-04-07 09:55:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | TBA Nguyễn V Minh Lộ 478E3.8 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 07:15:00.000 | 2026-04-08 08:30:00.000 | Xóm Tân Thịnh xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | Xóm Tân Minh xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-08 10:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | Xóm Hồng Phong xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-08 13:45:00.000 | 2026-04-08 15:15:00.000 | . Xóm 35, 37 xã Hải Thịnh | |||
| 2026-04-08 15:15:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | Xóm 17, 18 xã Hải An | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Xóm Xuân Phong, Hải Hòa xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 09:45:00.000 | Xóm 27, 28 Hải Châu xã Hải Thịnh | |||
| 2026-04-09 07:45:00.000 | 2026-04-09 09:45:00.000 | Đội 4,5,8 Hải Phú xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-09 09:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Thôn 25, 28 xã Hải Tiến | |||
| 2026-04-09 14:00:00.000 | 2026-04-09 17:30:00.000 | Xóm 10, 11 Hải Cường xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 07:15:00.000 | 2026-04-10 08:30:00.000 | Thôn 23, 24 xã Hải Tiến | |||
| 2026-04-10 07:30:00.000 | 2026-04-10 08:45:00.000 | Xóm 6,7,8 Hải Cường xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 08:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | Xóm Phạm Ruyến, Minh Thiện xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 09:00:00.000 | 2026-04-10 10:30:00.000 | Xóm 8, 9, 10 Hải Cường xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Xóm 14, 17 xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 13:45:00.000 | 2026-04-10 15:15:00.000 | Xóm 1 xã Hải Thịnh, xóm Cồn Tròn xã Hải Xuân | |||
| 2026-04-10 15:15:00.000 | 2026-04-10 16:30:00.000 | Khu du lịch Thịnh Long |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 08:30:00.000 | 1 phần phường Thiên Trường | |||
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Một phần Phường Đông A | |||
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | Một phần Phường Mỹ Lộc | |||
| 2026-04-07 08:30:00.000 | 2026-04-07 10:00:00.000 | 1 phần phường Thiên Trường | |||
| 2026-04-07 10:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | 1 phần phường Thiên Trường | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 15:00:00.000 | 1 phần phường Thiên Trường | |||
| 2026-04-07 15:00:00.000 | 2026-04-07 16:30:00.000 | 1 phần phường Thiên Trường | |||
| 2026-04-07 15:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam | |||
| 2026-04-08 06:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Trạm Cty Gia Hưng và BellĐưc | |||
| 2026-04-08 06:30:00.000 | 2026-04-08 06:45:00.000 | một phần khu CN xã Hiển Khánh | |||
| 2026-04-08 15:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam | |||
| 2026-04-08 16:45:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | một phần khu CN xã Hiển Khánh | |||
| 2026-04-09 15:30:00.000 | 2026-04-09 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam | |||
| 2026-04-10 15:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam | |||
| 2026-04-11 15:30:00.000 | 2026-04-11 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | Một phần Phường Nam Định | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | Một phần Phường Đông A và một phần Phường Mỹ Lộc | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 06:30:00.000 | Một phần Phường Đông A và một phần Phường Mỹ Lộc | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | Phường Mỹ Lộc | |||
| 2026-04-12 11:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | Một phần Phường Đông A | |||
| 2026-04-12 15:30:00.000 | 2026-04-12 17:00:00.000 | Một phần Phường Thành Nam |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 15:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | Kho Sở 1: Một phần Đường Giải Phóng P Trường Thi | |||
| 2026-04-08 06:00:00.000 | 2026-04-08 14:00:00.000 | ĐZ 474 E3.4 sau DCL 473-7 RMU Máy Chai 1: P NAm Định | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 08:30:00.000 | Văn Miếu 4: Một Phần Đg Trần Huy Liệu P Nam Định | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | Máy Chai 2:ĐG Hàng Thao, Huỳnh Thúc Kháng, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-08 14:00:00.000 | 2026-04-08 15:30:00.000 | Bến củi :Đg Ngô Quyền, Cửa Trường, Phường Trường Thi | |||
| 2026-04-08 14:00:00.000 | 2026-04-08 15:30:00.000 | Lộ 2 TBA Hòa Vượng 5: P Đông A | |||
| 2026-04-08 15:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Vườn hoa:Đ Trần Hưng Đạo, Hà huy tập, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-08 15:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Kênh 3:Một phần Đường Đường Kênh P Nam Định | |||
| 2026-04-08 15:35:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | Lộ 2 TBA T3 Nguyễn Công Trứ: P Đông A | |||
| 2026-04-09 05:30:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | ĐZ 471 E3.14 sau DCL 475-7 RMU cột 8: P Nam Định | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 08:30:00.000 | ô 17-2: Tổ 2 – Hạ Long – P Nam Định | |||
| 2026-04-09 08:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | Ô 17-5:Bắc Ô17 , Phường Nam Định | |||
| 2026-04-09 10:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Ô 17-7:Một phần Tổ 1; Tổ 2 ; Tổ 3 – Hạ Long P Nam Định | |||
| 2026-04-09 14:00:00.000 | 2026-04-09 15:30:00.000 | ô 17-1: bắc Ô 17 Hạ Long, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-09 15:30:00.000 | 2026-04-09 17:00:00.000 | VĂN HÓA TRẦN:Đg Trần Duệ Tông, Trần Thị Dung, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-09 15:30:00.000 | 2026-04-09 17:00:00.000 | Kênh 4: Một phần Đường Đường Kênh P Nam Định | |||
| 2026-04-10 06:00:00.000 | 2026-04-10 15:30:00.000 | ĐZ 471 E3.1 đến RE 471/64 đến RE 41.5 Đê Tiền Phong: Một phần P Trường Thi | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 08:30:00.000 | Đinh Bộ Lĩnh:Đg Đường Sắt, Trần Quang Khải P Nam Định | |||
| 2026-04-10 08:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | Hàng thao 2:Đ Ngô Quyền,Hàng Thao, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Sau La: Khu Sau La P Nam Định | |||
| 2026-04-10 14:00:00.000 | 2026-04-10 15:30:00.000 | Phân viện 5:Đg Lê Hồng Sơn, Trần Đăng Ninh, Phường Nam Định | |||
| 2026-04-10 15:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Kênh 5:Một phần Đường Đường Kênh P Nam Định | |||
| 2026-04-10 15:30:00.000 | 2026-04-10 17:00:00.000 | Tiền Phong 5:Đ Âu Cơ,Đê Tiền phong, Phường Trường Thi | |||
| 2026-04-11 15:30:00.000 | 2026-04-11 17:00:00.000 | Thanh Niên 1-2: Một phần Đ Trường Cinh P Nam Định | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | – Nhánh HTX Vận tải Mùa Xuân lộ 475E3.9 – Nhánh Nam Nghĩa 6 lộ 475E3.9 – Nhánh Cty Nhựa Nam Định lộ 475E3.9 Một phần P Hồng Quang | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 07:30:00.000 | ĐZ 475E3.9 sau Re 475/35 đến Re 475/88: Một phần P Hồng Quang | |||
| 2026-04-12 14:30:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | ĐZ 475E3.9 sau Re 475/35 đến DCL 41.5 Nam Nghĩa: Một phần P Hồng Quang |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 05:30:00.000 | 2026-04-08 16:00:00.000 | Đz 22kV lộ 479 E3.10 đên LBS 479/85 cấp điện cho khu vực: TBA Đồng Liêu 6, TBA Quần Liêu 7, TBA ông ty cổ phần Thương mại Đức Lâm 1,2, TBA Công ty TNHH sửa chữa và đóng tàu Trung Nam, TBA Công ty TNHH đóng tàu Hoàng Tùng, TBA Cơ sở sửa chữa, đóng mới tàu thuyền Quý Mùi | |||
| 2026-04-09 05:15:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | Đz 22kV lộ 479-E3.10 sau DCL479-7/83 đến DCL 479-7/153 cấp điện cho khu vực: TBA Quần Liêu 1,6,8,9,10, TBA Thống Nhất 5,8,6, TBA cơ sở sửa chữa và đóng mới tàu thuyền Vũ Văn Sỹ , TBA CTTNHH Đóng Tàu Mạnh Tuấn, TBA Chiếu sáng số 8( 50kvA) Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Nghĩa Hưng | |||
| 2026-04-09 05:15:00.000 | 2026-04-09 05:30:00.000 | Đz 22kV lộ 479-E3.10 đến DCL 479-7/83 và sau DCL 479-7/153 cấp điện cho khu vực: Cơ sở sửa chữa, đóng mới tàu thuyền Quý Mùi – PA01NHY40315 (1 KH) Công ty cổ phần Thương mại Đức Lâm 1 – 750kVA – PA01NHE40005 (1 KH) Công ty cổ phần Thương mại Đức Lâm 2 – 320kVA – PA01NHY40262 (1 KH) Công ty TNHH đóng tàu Hoàng Tùng – PA01NHY40314 (1 KH) Công ty TNHH đóng tàu Phong Chinh – 500kVA – PA01NHY40343 (1 KH) Công ty TNHH Mai Thanh( NM Nước) – 500kVA – PA01NHY40335 (1 KH) Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại Trường Dung 1 – 320kVA – PA01NHY40312 (1 KH) Công ty TNHH sửa chữa và đóng tàu Trung Nam – 400kVA – PA01NHY40326 (1 KH) ĐỒNG LIÊU 6 – 180kVA – PA01NHU40241 (273 KH) Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Dương 1997 – PA01NHY40400 (1 KH) NGHĨA TRUNG 1 – 320kVA – PA01NHU40021 (246 KH) NGHĨA TRUNG 10 – 180kVA – PA01NHU40232 (175 KH) NGHĨA TRUNG 12 – 250kVA – PA01NHU40357 (356 KH) Nghĩa Trung 14 – PA01NHU40405 (191 KH) NGHĨA TRUNG 4 – 560kVA – PA01NHU40024 (468 KH) NGHĨA TRUNG 5 – 320kVA – PA01NHU40025 (527 KH) NGHĨA TRUNG 6 – 320kVA – PA01NHU40026 (289 KH) NGHĨA TRUNG 7 – 180kVA – PA01NHU40027 (231 KH) Nghĩa Trung 9 – 100kVA – PA01NHU40214 (161 KH) QUẦN LIÊU 7 – 250kVA – PA01NHU40176 (362 KH) TBA NGhĩa Trung 13 -320kVA – PA01NHU40378 (164 KH) TBA Trường Dung (500kVA- 22/0,4kV) – PA01NHY40399 (1 KH) THỐNG NHẤT 2 – 400kVA – PA01NHU40029 (472 KH) | |||
| 2026-04-09 08:00:00.000 | 2026-04-09 11:00:00.000 | AB lộ 3 TBA Thống Nhất 7 | |||
| 2026-04-09 15:45:00.000 | 2026-04-09 16:00:00.000 | Đz 22kV lộ 479-E3.10 đến DCL 479-7/83 và sau DCL 479-7/153 cấp điện cho khu vực: TBA Đồng Liêu 6, TBA Quần Liêu 7, TBA công ty cổ phần Thương mại Đức Lâm 1,2, TBA Công ty TNHH sửa chữa và đóng tàu Trung Nam, TBA Công ty TNHH đóng tàu Hoàng Tùng, TBA Cơ sở sửa chữa, đóng mới tàu thuyền Quý Mùi, TBA Thống Nhất 2, TBA Nghĩa Trung 1,4,5,6,7,9,10,12, san tải Nghĩa Trung, TBA Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại Trường Dung 1,2, TBA Công ty TNHH đóng tàu Phong Chinh, TBA Công ty TNHH Mai Thanh( NM Nước), TBA Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Dương 1997 | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 17:00:00.000 | TBA Phú Thọ 1,2,3,4,5, TBA Công ty TNHH giày da Nghĩa Hải – | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 06:30:00.000 | Đz 22 kV lộ 473-E3.23 đến Re 473/69/3 Quỹ Nhất 5 đến cột 69 và sau cột 104 cấp điện cho khu vực : TBA Nghĩa Thành 2,8 ,TBA Nông Trường 3,7,8,19, TBA Nam Hải 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10, TBA Nghĩa Lâm 9, TBA Doanh nghiệp tư nhân Thượng Hải Anh, TBA CTy CPXD Hạ tầng Đại Phong, TBA Công ty cổ phần 479 Hòa Bình, TBA CTCP TP Trang Dũng, TBA Công ty TNHH đồ chơi Nghĩa Hưng | |||
| 2026-04-11 07:00:00.000 | 2026-04-11 08:30:00.000 | TBA ĐẠI THẮNG 3 | |||
| 2026-04-11 08:30:00.000 | 2026-04-11 10:00:00.000 | TBA ĐẠI THẮNG 2 | |||
| 2026-04-11 10:00:00.000 | 2026-04-11 11:30:00.000 | TBA Đại Hải 5 | |||
| 2026-04-11 13:30:00.000 | 2026-04-11 15:00:00.000 | TBA Đại Hải 2 | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 16:30:00.000 | TBA Đông Kỳ 5 | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 17:00:00.000 | Đz 22 kV lộ 473-E3.23 đến Re 473/69/3 Quỹ Nhất 5 đến cột 69 và sau cột 104 cấp điện cho khu vực : TBA Nghĩa Thành 2,8 ,TBA Nông Trường 3,7,8,9, TBA Nam Hải 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10, TBA Nghĩa Lâm 9, TBA Doanh nghiệp tư nhân Thượng Hải Anh, TBA CTy CPXD Hạ tầng Đại Phong, TBA Công ty cổ phần 479 Hòa Bình, TBA CTCP TP Trang Dũng, TBA Công ty TNHH đồ chơi Nghĩa Hưng | |||
| 2026-04-12 05:00:00.000 | 2026-04-12 17:00:00.000 | ĐZ 22 kV lộ 473-E3.23 sau cột 104 cấp điện cho khu vực :TBA Nông Trường 3,7,8,19 TBA Nam Hải 1,2,3,4,6,7,8,9, TBA Doanh nghiệp tư nhân Thượng Hải Anh, TBA CTy CPXD Hạ tầng Đại Phong, TBA Công ty cổ phần 479 Hòa Bình, TBA Công ty TNHH đồ chơi Nghĩa Hưng, TBA CTCP TP Trang Dũng | |||
| 2026-04-12 05:00:00.000 | 2026-04-12 06:30:00.000 | ĐZ 22 kV lộ 473-E3.23 sau Re 473/82 đến cột 104 cấp điện cho khu vực : TBA Phú Thọ 1,2,4,5, TBA Nam Hải 5,10 | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | TBA Đông Nam Điền 1,5, TBA Nuôi Trồng Thủy Sản, TBA Sinh Thái, TBA Phạm Thị Tươi, TBA Van xả thải ( KCN Rạng Đông) | |||
| 2026-04-12 07:00:00.000 | 2026-04-12 08:30:00.000 | TBA Nghĩa Tân 7 | |||
| 2026-04-12 08:30:00.000 | 2026-04-12 10:00:00.000 | TBA Nghĩa Bình 4 | |||
| 2026-04-12 10:00:00.000 | 2026-04-12 11:30:00.000 | TBA Nghĩa Phú 9 | |||
| 2026-04-12 13:30:00.000 | 2026-04-12 15:00:00.000 | TBA Nghĩa Phú 5 | |||
| 2026-04-12 15:00:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | TBA Nghĩa Phú 3 | |||
| 2026-04-12 15:00:00.000 | 2026-04-12 17:00:00.000 | ĐZ 22 kV lộ 473-E3.23 sau Re 473/82 đến cột 104 cấp điện cho khu vực : TBA Phú Thọ 1,2,4,5, TBA Nam Hải 5,10 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 05:30:00.000 | 2026-04-07 16:30:00.000 | * Các Xã, Phường: Phường Hồng Quang: TBA Nam An 1,2,3,5,6,7,8. * Các TBA chuyên dùng: Bơm Bái Hạ, Gạch Nam Ninh, Nước Nghĩa An, Trạm Bãi Quỹ, Cty TNHH Nam An, Cty TNHH DVTM Anh Việt. | |||
| 2026-04-07 07:00:00.000 | 2026-04-07 10:30:00.000 | – Xã Nam Đồng: Lộ 3+4 TBA Nam Thành 4. | |||
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 09:00:00.000 | – Xã Nam Đồng:TBA nam Thượng 5. | |||
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | – Xã Nam Hồng: TBA Nam Thịnh 5 | |||
| 2026-04-07 13:30:00.000 | 2026-04-07 17:00:00.000 | – Xã Nam Đồng: Lộ 3 TBA Nam Thành 1 | |||
| 2026-04-08 07:00:00.000 | 2026-04-08 08:30:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Nam Quang 8. | |||
| 2026-04-08 07:30:00.000 | 2026-04-08 10:30:00.000 | – Xã Nam Minh: Lộ 1+4 TBA Nam Minh 1 | |||
| 2026-04-08 07:30:00.000 | 2026-04-08 12:30:00.000 | – Xã Nam Hồng: TBA Nam Tân 2 | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Nam Quang 9. | |||
| 2026-04-08 10:00:00.000 | 2026-04-08 11:30:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Nam Quang 4. | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 15:00:00.000 | – Phường Vị Khê: TBA Lạc Hồng 7. | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | – Xã Nam Minh: Lộ 1+3 TBA Đồng Quỹ 3 | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 17:00:00.000 | – Xã Nam Minh: Lộ 2 TBA Đồng Quỹ 1 | |||
| 2026-04-08 15:00:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Lạc Hồng 1. | |||
| 2026-04-09 06:00:00.000 | 2026-04-09 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 3+8+11+16+17+24; * Các TBA chuyên dùng: – Bơm Kinh Lũng, | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 08:30:00.000 | – Khách hàng chuyên dùng: TBA Bơm Ấp Bắc | |||
| 2026-04-09 08:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | – Xã Nam Trực: TBA Nam Hùng 7. | |||
| 2026-04-09 10:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | – Xã Nam Trực: TBA Nam Cường 7. | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 15:00:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Hồng Tiến 2 | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 16:30:00.000 | – Phường Hồng Quang: TBA Hồng Tiến 4 | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Hồng: TBA Nam Thịnh 1+2+4+5+6+7, Nam Tân 5, TBA Dương A1+2+3+4+5+6, TBA Đại An 1+2+3+4+5+6+7+8+9. * Các TBA chuyên dùng: – Bơm Nam Hà (máy 1+2), Gạch Nam Thắng, NS Nam Thắng, Công ty Thủy Nguyên | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 05:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Lạc Hồng 2+3; – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 3, Nam Điền 1+2+3+5+6+7+8+9+10+11+13; TBA Nam Mỹ 3+4+10. * Các TBA chuyên dùng: – NHNN Cầu Vòi, C.ty Hoàng Vân, Trạm Lại Đức Lộc (C.ty TNHH SXTM T&D), Trần Văn Kỳ, Bùi Văn Quảng, Trần Đăng Trọng, Nguyễn Văn Chiền. | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 05:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Lạc Hồng 1+4+5+7+8, TBA Nam Quang 1+2+3+4+5+6+8+9+10 – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 5, TBA Nam Toàn 1+3+4+5+6+7; * Các TBA chuyên dùng: – Trường Trần Văn Bảo (Trần Văn Bảo, Chi cục dự trữ Nam Ninh, Y tế xã Hồng Quang), Gạch Châu Thành, C.ty Tân Tiến, NS Hồng Quang, DN Hoàng Văn Trung, Đèn đường S3+6, Đèn đường T2. | |||
| 2026-04-10 05:00:00.000 | 2026-04-10 05:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Hồng Tiến 6; – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 1+2+4; – Xã Nam Hồng: TBA Nam Tân 1+3+6. * Các TBA chuyên dùng: – C.ty Longyu, C.ty Sygenta, DNTN Đỗ Công Linh, Công ty CP Tập đoàn BMK (Cụm CN Tân Thịnh) | |||
| 2026-04-10 10:30:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Hồng Tiến 6; – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 1+2+4; – Xã Nam Hồng: TBA Nam Tân 1+3+6. * Các TBA chuyên dùng: – C.ty Longyu, C.ty Sygenta, DNTN Đỗ Công Linh, Công ty CP Tập đoàn BMK (Cụm CN Tân Thịnh) | |||
| 2026-04-10 10:30:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Lạc Hồng 1+4+5+7+8, TBA Nam Quang 1+2+3+4+5+6+8+9+10 – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 5, TBA Nam Toàn 1+3+4+5+6+7; * Các TBA chuyên dùng: – Trường Trần Văn Bảo (Trần Văn Bảo, Chi cục dự trữ Nam Ninh, Y tế xã Hồng Quang), Gạch Châu Thành, C.ty Tân Tiến, NS Hồng Quang, DN Hoàng Văn Trung, Đèn đường S3+6, Đèn đường T2. | |||
| 2026-04-10 10:30:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Lạc Hồng 2+3; – Phường Vị Khê: TBA Nam Xá 3, Nam Điền 1+2+3+5+6+7+8+9+10+11+13; TBA Nam Mỹ 3+4+10. * Các TBA chuyên dùng: – NHNN Cầu Vòi, C.ty Hoàng Vân, Trạm Lại Đức Lộc (C.ty TNHH SXTM T&D), Trần Văn Kỳ, Bùi Văn Quảng, Trần Đăng Trọng, Nguyễn Văn Chiền. | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 06:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Hồng: TBA Dương A1+2 +5, TBA Đại An 2+ 9. * Các TBA chuyên dùng: – Gạch Nam Thắng, NS Nam Thắng. | |||
| 2026-04-11 05:00:00.000 | 2026-04-11 16:30:00.000 | * Các Xã, Phường: Xã Nam Hồng:TBA Đại An 1+3+4+5+6+7+8. *Các TBA chuyên dùng: Công ty Thủy Nguyên. | |||
| 2026-04-11 15:00:00.000 | 2026-04-11 16:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Hồng: TBA Dương A1+2 +5, TBA Đại An 2+ 9. * Các TBA chuyên dùng: – Gạch Nam Thắng, NS Nam Thắng. | |||
| 2026-04-12 06:00:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Nam Nghĩa 2, 6, 7 | |||
| 2026-04-12 14:30:00.000 | 2026-04-12 14:45:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Nam Nghĩa 1+3+4+5+8+9, Nam An 4; – Phường Vị Khê : TBA Nam Toàn 2. * Các TBA chuyên dùng: – C.ty Muối, C.ty CPDV Đức Sinh, C.ty May 10, Đèn đường S4, C.ty CPVT KK Tùng Nam, DN Vũ Văn Trường, Bơm An Lá 1+2 (TD Bơm An Lá), C.ty Thaiwan. | |||
| 2026-04-12 16:15:00.000 | 2026-04-12 16:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Phường Hồng Quang: TBA Nam Nghĩa 1+3+4+5+8+9, Nam An 4; – Phường Vị Khê : TBA Nam Toàn 2. * Các TBA chuyên dùng: – C.ty Muối, C.ty CPDV Đức Sinh, C.ty May 10, Đèn đường S4, C.ty CPVT KK Tùng Nam, DN Vũ Văn Trường, Bơm An Lá 1+2 (TD Bơm An Lá), C.ty Thaiwan. |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 11:30:00.000 | 2026-04-07 13:00:00.000 | Xã Ninh Giang, Cát Thành, tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-04-07 11:30:00.000 | 2026-04-07 11:45:00.000 | Xã Cát Thành, tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-04-07 12:45:00.000 | 2026-04-07 13:00:00.000 | Xã Cát Thành, tỉnh Ninh Bình |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 07:30:00.000 | 2026-04-07 11:30:00.000 | TBA Minh Tân Thượng 1 | |||
| 2026-04-07 08:30:00.000 | 2026-04-07 09:30:00.000 | sau TBA Quang Trung 1 | |||
| 2026-04-08 07:30:00.000 | 2026-04-08 08:30:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-08 10:00:00.000 | 2026-04-08 11:00:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-08 13:30:00.000 | 2026-04-08 15:00:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-08 15:00:00.000 | 2026-04-08 16:30:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 08:30:00.000 | TNĐK và CBM cấp độ 2 | |||
| 2026-04-10 08:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | TNĐK và CBM cấp độ 2 | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 11:00:00.000 | 1 phần Xã Vụ Bản | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 15:00:00.000 | 1 phần Phường Trường Thi | |||
| 2026-04-10 15:00:00.000 | 2026-04-10 16:30:00.000 | 1 phần Phường Trường Thi |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 14:30:00.000 | 2026-04-07 16:00:00.000 | TBA La Ngạn 10 – một phần xã Yên Đồng | |||
| 2026-04-08 08:30:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | TBA Yên Khang 8 một phần xã Yên Đồng | |||
| 2026-04-09 08:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | TBA Bắc Trị 8 một phần xã Yên Đồng |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 09:30:00.000 | Xóm Lê Lợi. Lam Sơn- Xuân Ninh- Xuân Trường | |||
| 2026-04-07 08:30:00.000 | 2026-04-07 10:00:00.000 | Xóm 3- Xuân Đài – Xuân Hưng | |||
| 2026-04-07 09:40:00.000 | 2026-04-07 11:10:00.000 | Xóm Quang Trung- Xuân Ninh- Xuân Trường | |||
| 2026-04-08 07:45:00.000 | 2026-04-08 10:30:00.000 | TBA Xuân Nghiệp 5 | |||
| 2026-04-08 08:00:00.000 | 2026-04-08 10:00:00.000 | Xóm Hưng Đạo – Xã Xuân Trường | |||
| 2026-04-08 08:00:00.000 | 2026-04-08 11:45:00.000 | Thôn Ngọc Liên – Xã Xuân Trường | |||
| 2026-04-09 06:00:00.000 | 2026-04-09 06:40:00.000 | TBA Cty SMART SHIRP Dệt Kim – Lộ 475 E3.8 | |||
| 2026-04-09 06:40:00.000 | 2026-04-09 07:20:00.000 | Trạm đo đếm TBA Cty DT Xuân Trường 2 (Cty TNHH Hải Vinh VN) – Lộ 475 E3.8 | |||
| 2026-04-09 07:00:00.000 | 2026-04-09 08:30:00.000 | Xóm 1 – Xuân Vinh – Xuân Hưng | |||
| 2026-04-09 07:30:00.000 | 2026-04-09 11:45:00.000 | Thôn 37 – Xã Xuân Trường | |||
| 2026-04-09 08:30:00.000 | 2026-04-09 10:00:00.000 | Xóm 5 – Xuân Vinh – Xuân Hưng | |||
| 2026-04-09 10:00:00.000 | 2026-04-09 11:30:00.000 | Xóm 1 – Xuân Tiến – Xuân Trường | |||
| 2026-04-09 13:30:00.000 | 2026-04-09 15:00:00.000 | Xóm 17 – Xuân Vinh – Xuân Hưng | |||
| 2026-04-09 15:00:00.000 | 2026-04-09 16:30:00.000 | Xóm 7,9 – Xuân Trường | |||
| 2026-04-10 07:00:00.000 | 2026-04-10 08:30:00.000 | Xóm 9 – Xuân Trường | |||
| 2026-04-10 08:30:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | Xóm 14 – Xuân Trường | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 11:30:00.000 | Xóm 19A – Xuân Trường | |||
| 2026-04-10 10:00:00.000 | 2026-04-10 10:40:00.000 | TBA SUNRISE FABRIC – Lộ 475 E3.8 | |||
| 2026-04-10 13:30:00.000 | 2026-04-10 15:00:00.000 | Xóm 7,8 – Xuân Trường | |||
| 2026-04-10 15:00:00.000 | 2026-04-10 16:30:00.000 | Xóm 19 – Xuân Trường |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 08:00:00.000 | 2026-04-07 09:30:00.000 | TBA Tử Mạc 2 một phần xã Ý Yên | |||
| 2026-04-07 14:00:00.000 | 2026-04-07 15:30:00.000 | TBA Yên Nghĩa 4 Một phần xã Tân Minh | |||
| 2026-04-10 08:00:00.000 | 2026-04-10 10:00:00.000 | TBA Yên Bình 6 một phần xã Vũ Dương | |||
| 2026-04-10 14:00:00.000 | 2026-04-10 16:00:00.000 | TBA Yên Hưng 1 một phần xã Phong Doanh | |||
| 2026-04-11 06:30:00.000 | 2026-04-11 06:45:00.000 | Nhánh Cổ Đam sau LBS 371E3.15/50.132 Cổ Đam: xã Phong Doanh | |||
| 2026-04-11 12:30:00.000 | 2026-04-11 12:45:00.000 | Nhánh Cổ Đam sau LBS 371E3.15/50.132 Cổ Đam: xã Phong Doanh |
